N3 VOCABULARY
うまい
うまい (umai)
ngon, giỏi, suôn sẻ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ suồng sã, dùng cho đồ ăn ngon, kỹ năng giỏi hoặc kế hoạch tốt.
📝 Ví dụ thực tế
このラーメンは本当にうまいね。
This ramen is really delicious, isn't it?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は絵を描くのがとても_______。
Q2: 「この料理、_______?」と母に聞かれた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.