N3 VOCABULARY
いらっしゃる
いらっしゃる (irassharu)
ở, đến, đi (kính ngữ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kính ngữ của 'iru', 'kuru' và 'iku', thể hiện sự tôn kính với chủ ngữ.
📝 Ví dụ thực tế
先生はもう教室にいらっしゃいますか。
Is the teacher already in the classroom?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部長は今、会議室に_______か。
Q2: 田中先生はどちらから_______ましたか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.