N3 VOCABULARY
いよいよ
いよいよ (iyoyoa)
cuối cùng thì, sắp sửa, ngày càng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh thời khắc quan trọng hoặc mong đợi sắp sửa diễn ra.
📝 Ví dụ thực tế
長い準備期間を経て、いよいよ明日が発表会だ。
After a long preparation period, tomorrow is finally the presentation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日は試験日だ。_______緊張してきた。
Q2: 長い間待っていた新幹線が、_______ホームに入ってきた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.