N3 VOCABULARY
いや
いや (iya)
không; khó chịu; không muốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách từ chối thân mật hoặc thể hiện sự khó chịu, không thích.
📝 Ví dụ thực tế
「これ食べる?」「いや、結構です。」
"Will you eat this?" "No, I'm good."
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 「この仕事、手伝ってくれる?」「______、ちょっと忙しいんだ。」
Q2: そんな話は聞くのも______だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.