N3 VOCABULARY
いたわる
いたわる (itawaru)
chăm sóc, an ủi, đối xử tử tế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chăm sóc, thông cảm với người mệt mỏi, yếu ớt hoặc làm việc vất vả.
📝 Ví dụ thực tế
お互いの労苦を_______合うことで、チームの結束力はさらに高まっていきます。
By caring for and appreciating each other's hard work, the team's solidarity will rise even further.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 病気から回復したばかりの彼を、メンバー全員が_______ながら仕事を分担しました。
Q2: 長年の激務で疲れた体を温かい温泉で_______ために、彼は週末に旅行へ出かけました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.