🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
あんてい
あんてい (antei)

sự ổn định, thăng bằng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trạng thái ổn định về vật lý, cảm xúc hoặc kinh tế. Thường dùng với 'suru'.

📝 Ví dụ thực tế

この椅子は足がしっかりしていて安定している。

This chair has sturdy legs and is stable.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 地震にも強い、_______した建物だ。

Q2: 彼女の生活は最近、_______してきた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉