N3 VOCABULARY
あっという間に
あっというまに (atto iu ma ni)
trong nháy mắt, loáng một cái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả sự việc xảy ra cực kỳ nhanh chóng, thường gây ngạc nhiên.
📝 Ví dụ thực tế
夏休みはあっという間に終わってしまった。
Summer vacation ended in the blink of an eye.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 楽しい時間は______過ぎていく。
Q2: 子供は______大きくなるね。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.