N3 VOCABULARY
あちこち
あちこち (achikochi)
đây đó, khắp nơi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự di chuyển hoặc hiện diện ở nhiều nơi, ngụ ý tìm kiếm hoặc phân tán.
📝 Ví dụ thực tế
猫があちこち走り回っている。
The cat is running around here and there.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 探していた鍵は、部屋の______にあった。
Q2: 旅行で______観光地を巡った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.