N3 VOCABULARY
〜料
〜りょう (〜ryou)
phí, lệ phí
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hậu tố chỉ phí cố định cho dịch vụ, sử dụng hoặc vào cửa.
📝 Ví dụ thực tế
この公園は入場料が必要です。
This park requires an admission fee.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 図書館で本を借りるのは無料ですが、DVDは___________がかかります。
Q2: このレストランは、お会計に10%の___________が加算されます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.