N3 VOCABULARY
〜以外
〜いがい (〜igai)
Ngoài... ra, ngoại trừ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để loại trừ một đối tượng hoặc chỉ những thứ khác ngoài nó.
📝 Ví dụ thực tế
この店は土日以外は開いています。
This store is open except for Saturdays and Sundays.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本語の授業は、毎週火曜日と木曜日_______です。
Q2: 彼_______、誰もその秘密を知らなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.