N3 VOCABULARY
〜代
〜だい (〜dai)
tiền, phí, thế hệ, độ tuổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hậu tố chỉ chi phí cụ thể hoặc nhóm tuổi (như U20).
📝 Ví dụ thực tế
今月の電気代は高かったです。
This month's electricity bill was expensive.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎月の家賃と___________を払うのが大変です。
Q2: この食事は全部で3000円です。___________を払ってください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.