N3 VOCABULARY
〜まま
〜まま (〜mama)
Cứ để nguyên, giữ nguyên trạng thái.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biểu thị một trạng thái hoặc tình trạng được giữ nguyên không thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
電気をつけたまま寝てしまった。
I fell asleep with the lights on.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 窓を開けた_______出かけたので、部屋が寒かった。
Q2: このおもちゃは買った_______、一度も使っていない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.