N3 VOCABULARY
〜に関して
〜にかんして (ni kanshite)
Về, liên quan đến.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giống 'ni tsuite' nhưng trang trọng hơn, dùng cho chủ đề, nghiên cứu.
📝 Ví dụ thực tế
その事件に関して、新しい情報が入りました。
New information regarding that incident has come in.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日の会議では、新しいプロジェクト_______話し合います。
Q2: この問題_______、専門家の意見を聞きたいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.