N3 VOCABULARY
〜に対して
〜にたいして (ni taishite)
Đối với, trái với.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thái độ hướng tới ai đó hoặc so sánh đối lập hai thứ.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつもお客様に対して丁寧な言葉を使います。
He always uses polite language towards customers.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生は、質問_______丁寧に答えてくれました。
Q2: 兄は外向的な性格である_______、弟は内向的だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.