N3 VOCABULARY
〜に加えて
〜にくわえて (ni kuwaete)
thêm vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để thêm thông tin hoặc yếu tố vào điều đã đề cập.
📝 Ví dụ thực tế
英語に加えて、フランス語も話せます。
In addition to English, I can also speak French.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このレストランは、料理の美味しさ_______、サービスも素晴らしい。
Q2: 彼は日本語_______、中国語も少し話せる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.