N3 VOCABULARY
〜にとって
〜にとって (ni totte)
Đối với.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện quan điểm, lập trường của ai đó, theo sau là đánh giá.
📝 Ví dụ thực tế
私にとって、家族が一番大切です。
For me, family is the most important.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この仕事は、経験豊富な彼_______は簡単なことです。
Q2: 健康_______一番大事なのは食事と運動です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.