🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
〜につれて
〜につれて (〜ni tsurete)

Cùng với, càng... càng...

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận, thay đổi dần theo sự thay đổi khác.

📝 Ví dụ thực tế

時間が経つにつれて、記憶が薄れていった。

As time passed, my memories faded.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 山を登る_______、景色がだんだん美しくなりました。

Q2: 年齢を_______、健康に気を付けることが大切だ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉