🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
〜として
〜として (〜 to shite)

với tư cách là, như là

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ vai trò, tư cách, địa vị hoặc lập trường của ai đó/cái gì.

📝 Ví dụ thực tế

彼は医者として、人々の健康を守っている。

As a doctor, he protects people's health.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 私は留学生_____日本に来ました。

Q2: この本は参考書_____使うことができます。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉