N3 VOCABULARY
〜てしまう
〜てしまう (te shimau)
làm xong hoàn toàn, lỡ... mất rồi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả hành động đã hoàn thành xong hoặc một sự việc đáng tiếc xảy ra.
📝 Ví dụ thực tế
大事な書類をなくしてしまいました。
I accidentally lost important documents.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: うっかり電車の中に傘を_______。どうしよう。
Q2: この小説は面白すぎて、一晩で全部_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.