N3 VOCABULARY
〜てくる
〜てくる (te kuru)
đã và đang làm, dần lại (từ quá khứ đến nay)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả hành động hoặc sự thay đổi tiến triển từ quá khứ đến hiện tại.
📝 Ví dụ thực tế
日本に来てから、ずっと日本語を勉強してきました。
Since coming to Japan, I have been studying Japanese continuously.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最近、少しずつ暖か_______。
Q2: この国では、昔からこのお祭りが_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.