N3 VOCABULARY
〜ために
〜ために (〜tame ni)
để, nhằm mục đích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biểu thị mục đích hoặc ý định của một hành động có ý chí.
📝 Ví dụ thực tế
健康のために毎日野菜を食べます。
I eat vegetables every day for my health.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本語を上達させる_______、毎日勉強しています。
Q2: 旅行の_______、お金を貯めています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.