N3 VOCABULARY
〜ことにする
〜ことにする (〜koto ni suru)
quyết định làm gì
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện quyết định hoặc ý chí cá nhân của người nói.
📝 Ví dụ thực tế
明日から毎日運動することにした。
I decided to exercise every day from tomorrow.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 健康のため、エレベーターではなく階段を使う_______。
Q2: 明日は早く起きる_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.