N3 VOCABULARY
骨折
こっせつ (kossetsu)
gãy xương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc xương bị gãy. Một loại chấn thương. Có thể dùng làm động từ.
📝 Ví dụ thực tế
スキーで転んで足を骨折した。
I fell while skiing and fractured my leg.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: サッカーの試合中、足をひねって_______してしまった。
Q2: 彼は高いところから落ちて、腕を_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.