N3 VOCABULARY
駅員
えきいん (ekiin)
nhân viên nhà ga
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nhân viên làm việc tại ga tàu hỏa hoặc tàu điện ngầm.
📝 Ví dụ thực tế
乗り換えルートの確認や不慣れなスマート券売機の操作について、彼は改札口の近くにいる_______にスマートに尋ねました。
Regarding the verification of the transfer route or the operation of the unfamiliar smart ticket vending machine, he smartly asked the station employee near the ticket gate.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 乗り換えルートの確認や不慣れなスマート券売機の操作について、彼は改札口の近くにいる_______にスマートに尋ねました。
Q2: 「終電間際のホームで、デリケートな荷物を落として困っている乗客に対し、ホームの_______がスマートにサポートを提供しました」とニュースが報じました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.