N3 VOCABULARY
飼育
しいく (shiiku)
chăn nuôi, nuôi dưỡng (động vật)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc nuôi dưỡng động vật, không dùng cho việc nuôi dạy trẻ em.
📝 Ví dụ thực tế
動物園では、絶滅危惧種の動物を飼育しています。
The zoo breeds endangered species of animals.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 動物園では、たくさんの種類の動物を_______しています。
Q2: 彼女は家で犬と猫を_______するのが趣味です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.