N3 VOCABULARY
領収書
りょうしゅうしょ (ryoushuusho)
hóa đơn; biên lai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biên lai chính thức chứng minh đã thanh toán, dùng để quyết toán chi phí.
📝 Ví dụ thực tế
出張経費のスマートな精算申請を行うため、彼はホテルのフロントで公式な_______をスマートに受け取りました。
In order to make a smart settlement application for business trip expenses, he smartly received an official receipt at the front desk of the hotel.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 出張経費のスマートな精算申請を行うため、彼はホテルのフロントで公式な_______をスマートに受け取りました。
Q2: 「このスマートな経費管理アプリでは、スマホカメラで紙の_______を撮影するだけで、金額と日付が自動で完璧にパースされます」とエンジニアが解説しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.