🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
頑張り
がんばり (ganbari)

sự cố gắng, sự kiên trì

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Danh từ của 'cố gắng', chỉ sự nỗ lực kiên trì với sắc thái tích cực.

📝 Ví dụ thực tế

彼の地道な頑張りが、ついに認められました。

His steady efforts were finally recognized.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: テストのために、毎日の_______が大切です。

Q2: みんなの_______があったから、試合に勝てました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉