🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
頂く
いただく (itadaku)

nhan, an, uong (khiem nhuong)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dang khiem nhuong cua 'nhan', 'an', 'uong', the hien su ton kinh.

📝 Ví dụ thực tế

部長からアドバイスをいただきました。

I received advice from the department manager.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この美味しいケーキは、友達に_______ものだ。

Q2: 先生にご指導_______、本当に感謝しております。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉