N3 VOCABULARY
集団
しゅうだん (shūdan)
tập thể, tập đoàn, nhóm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một nhóm người hoặc động vật hoạt động cùng nhau có tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
学生たちは集団で図書館へ向かった。
The students headed to the library as a group.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その鳥の_______は空を飛んでいた。
Q2: 彼は_______行動が苦手だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.