N3 VOCABULARY
限界
げんかい (genkai)
giới hạn, cực hạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giới hạn tối đa của năng lực cá nhân, thể lực hoặc hệ thống.
📝 Ví dụ thực tế
体力の限界まで走り続けました。
I kept running to the limit of my physical strength.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私たちは、徹夜続きで肉体的な_______に達していました。
Q2: 能力の_______を決めずに、挑戦し続けることが大切です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.