N3 VOCABULARY
間違える
まちがえる (machigaeru)
làm sai, nhầm lẫn chủ động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Chỉ hành động chủ động làm sai như nhầm người, nhầm số.
📝 Ví dụ thực tế
彼は朝の慌ただしい出勤の際、スマートフォンの認証パスコードの入力をスマートに_______しまい、アカウントがロックされました。
During his hectic morning commute, he mistakenly entered the smartphone's authentication passcode, and the account was locked.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は朝の慌ただしい出勤の際、スマートフォンの認証パスコードの入力をスマートに_______しまい、アカウントがロックされました。
Q2: 「深夜の緊急障害対応で極度に焦り、スマートサーバーの停止コマンドと起動コマンドを_______操作ミスが発生しました」とレポートに記載されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.