N3 VOCABULARY
間違い
まちがい (machigai)
lỗi, sai sót, nhầm lẫn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ chỉ lỗi sai. Dạng động từ là 'machigaeru' (làm sai, nhầm lẫn).
📝 Ví dụ thực tế
この計算には間違いがあります。
There is a mistake in this calculation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: テストでたくさん_______をしてしまいました。
Q2: 電話番号の_______がないか、もう一度確認してください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.