N3 VOCABULARY
金額
きんがく (kingaku)
số tiền, khoản tiền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lượng tiền cụ thể, chi phí, ngân sách hoặc tổng số tiền.
📝 Ví dụ thực tế
undefined
undefined
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.