N3 VOCABULARY
避難
ひなん (hinan)
tị nạn, lánh nạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Di chuyển đến nơi an toàn để tránh thiên tai hoặc nguy hiểm.
📝 Ví dụ thực tế
大雨で川が氾濫しそうなので、住民は避難しました。
As the river was about to overflow due to heavy rain, residents evacuated.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地震が起きたら、すぐに安全な場所へ_______ください。
Q2: 台風の接近に伴い、市は住民に_______勧告を出しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.