N3 VOCABULARY
遠足
えんそく (ensoku)
dã ngoại, tham quan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chuyến đi ngắn của học sinh để vui chơi, học tập, thường đi bộ.
📝 Ví dụ thực tế
来月、小学校の遠足で動物園に行く予定だ。
Next month, we plan to go to the zoo for the elementary school's field trip.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日は公園まで_______なので、お弁当を作ります。
Q2: 小学生の時、毎年春に_______に行きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.