N3 VOCABULARY
運営
うんえい (unei)
vận hành, điều hành, quản lý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc quản lý hoặc chạy các tổ chức, dự án để chúng hoạt động trôi chảy.
📝 Ví dụ thực tế
この図書館は市のボランティアによって運営されています。
This library is operated by city volunteers.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この会社は、いくつものカフェの_______をしています。
Q2: イベントの_______には、多くの人手が必要です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.