N3 VOCABULARY
進化
しんか (shinka)
Tiến hóa, phát triển
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự tiến hóa sinh học hoặc tiến bộ lớn về công nghệ.
📝 Ví dụ thực tế
生物は、何百万年もの時間をかけて環境に適応し、_______してきました。
Living organisms have evolved over millions of years by adapting to the environment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: AI技術の_______は凄まじく、私たちの生活を一変させています。
Q2: このサービスは、ユーザーの声を取り入れて常に_______し続けています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.