N3 VOCABULARY
退屈
たいくつ (taikutsu)
buồn chán, tẻ nhạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự buồn chán hoặc tẻ nhạt. Dùng như tính từ-na hoặc động từ.
📝 Ví dụ thực tế
やることが何もなくて、一日中退屈していました。
I had nothing to do, so I was bored all day long.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: あまりに_______な授業だったので、途中で眠くなってしまいました。
Q2: 彼は長い待ち時間に_______し、スマートフォンを触り始めました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.