🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
退場
たいじょう (taijō)

rời sân, rời khỏi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Rời khỏi một địa điểm, sự kiện hoặc sân khấu. Trái nghĩa với 'nhập trường'.

📝 Ví dụ thực tế

試合終了後、観客は順に退場しました。

After the match ended, the spectators exited in order.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 緊急時には、非常口から速やかに_______してください。

Q2: 彼はルール違反で、グラウンドからの_______を命じられた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉