N3 VOCABULARY
迷惑をかける
めいわくをかける (meiwaku o kakeru)
làm phiền, gây rắc rối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi hành động của mình gây phiền toái hoặc khó chịu cho người khác.
📝 Ví dụ thực tế
遅れてしまって、皆さんに迷惑をかけてしまいました。
I was late and ended up causing trouble for everyone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車の中で大声で話してはいけません。他の乗客に_______。
Q2: 夜遅くの電話は、近所の人に_______ので控えましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.