N3 VOCABULARY
返品
へんぴん (henpin)
trả lại hàng, hàng trả lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động trả lại hàng đã mua hoặc chính món hàng bị trả.
📝 Ví dụ thực tế
サイズが合わなかったので、この服を返品した。
The size didn't fit, so I returned this clothing item.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 不良品だったので、お店に_______を要求した。
Q2: セール品は原則として_______できません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.