🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
辺り
あたり (atari)

vùng lân cận, xung quanh, khoảng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ khu vực chung hoặc thời gian, mức độ xấp xỉ. Ví dụ: quanh ga.

📝 Ví dụ thực tế

駅の辺りはいつも人が多いです。

There are always many people around the station.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この___にはコンビニがありません。

Q2: 会議は午後3時___に始まる予定です。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉