N3 VOCABULARY
超える
こえる (koeru)
vượt quá, vượt qua, hơn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vượt quá giới hạn số liệu, kỷ lục hoặc vượt qua ranh giới vật lý.
📝 Ví dụ thực tế
この革新的なWebアプリケーションの月間アクティブユーザー数は、リリースからわずか3ヶ月で目標値を大きく_______ました。
The monthly active user count of this innovative Web application greatly exceeded the target value in just three months since its release.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この革新的なWebアプリケーションの月間アクティブユーザー数は、リリースからわずか3ヶ月で目標値を大きく_______ました。
Q2: 「この極秘開発プロジェクトのセキュア要件は、一般的な商用システムの業界標準基準を遥かに_______高水準に設定されています」とアーキテクトが説明しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.