N3 VOCABULARY
購入
こうにゅう (kounyū)
mua sắm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trang trọng hơn 'kau', thường dùng trong giao dịch thương mại hoặc mua sắm online.
📝 Ví dụ thực tế
新しいパソコンの購入を検討しています。
I am considering purchasing a new computer.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ネットで服を____することができます。
Q2: 大量の食材を____するために、スーパーへ行きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.