N3 VOCABULARY
貸す
かす (kasu)
cho mượn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cho ai đó mượn đồ và sẽ nhận lại. Chủ ngữ là người cho mượn.
📝 Ví dụ thực tế
友達に本を貸しました。
I lent a book to my friend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 友達が困っていたので、傘を_______あげました。
Q2: 私は彼に辞書を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.