N3 VOCABULARY
豊富
ほうふ (hōfu)
phong phú, dồi dào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ-na. Chỉ sự dồi dào về tài nguyên, kiến thức, kinh nghiệm hoặc số lượng.
📝 Ví dụ thực tế
このレストランは、メニューが豊富で選ぶのが楽しいです。
This restaurant has an abundant menu, so it's fun to choose.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は経験が_______なので、どんなトラブルにも冷静に対処できます。
Q2: この島は、豊かな自然と_______な観光資源に恵まれています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.