N3 VOCABULARY
譲る
ゆずる (yuzuru)
nhường, nhượng lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhường ghế, chuyển nhượng tài sản hoặc chấp nhận ý kiến người khác.
📝 Ví dụ thực tế
電車でお年寄りに席を譲った。
I offered my seat to an elderly person on the train.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: バスでは、体の不自由な人に席を_______のが親切です。
Q2: 意見が合わないときは、お互いに少しずつ_______ことも必要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.