N3 VOCABULARY
警戒
けいかい (keikai)
cảnh giác, đề phòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảnh giác trước nguy hiểm hoặc mối đe dọa. Thường dùng với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
警察は、不審者に対する警戒を強めています。
The police are strengthening their vigilance against suspicious individuals.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 台風の接近に伴い、土砂災害に対する最大級の_______が必要です。
Q2: 野生の動物は、人間に強く_______しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.