N3 VOCABULARY
警告
けいこく (keikoku)
cảnh báo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thông báo chính thức để ngăn ngừa nguy hiểm hoặc sai sót.
📝 Ví dụ thực tế
強風に対する警告が出されました。
A warning for strong winds has been issued.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 台風が近づいているので、気象庁が______を発した。
Q2: 彼の無謀な行動に対して、上司は______を与えた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.