N3 VOCABULARY
認識
にんしき (ninshiki)
nhận thức, ý thức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ. Chỉ việc nhận thức rõ ràng hoặc hiểu biết về sự việc, trang trọng hơn 'wakaru'.
📝 Ví dụ thực tế
彼の能力は広く認識されている。
His abilities are widely recognized.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の発言は、状況の深刻さを_______ていない。
Q2: 問題の本質を_______することが重要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.